Larne
Bắc Ireland
Larne Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Larne ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải Ngoại Hạng
Larne ghi trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Larne là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Larne không ghi được bàn trong 16% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Larne để thủng lưới cứ mỗi 132 phút tại Giải Ngoại Hạng
Larne để thủng lưới trung bình 0.68 bàn mỗi trận
Larne đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Larne đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Larne tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Larne tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Larne tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Larne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Larne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Larne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Larne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Larne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Larne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Larne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Larne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Larne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Larne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Larne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Larne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Larne thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Larne có trung bình 1.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Larne thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Larne có trung bình 0.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Larne thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Larne có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Larne thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Larne có trung bình 3.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Larne thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Larne có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Larne thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Larne có trung bình 2.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Larne Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 25 | 8 | 5 | 73:26 | 47 | 83 | |
| 2 | 38 | 25 | 5 | 8 | 83:37 | 46 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 8 | 7 | 73:38 | 35 | 77 | |
| 4 | 38 | 19 | 9 | 10 | 61:33 | 28 | 66 | |
| 5 | 38 | 15 | 8 | 15 | 55:59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 15 | 1 | 22 | 42:77 | -35 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
Larne Biệt đội
No data for selected season